Bách Việt Trường Ca: Thiết Huyết Biên Ải 1284

Cây bútNam Cung Phong
Chủ đề
Xuyên không
Tương tác
0 lượt xem
CHƯƠNG I: TỈNH GIẤC GIỮA SƯƠNG MÙ BIÊN ẢI Sương mù vùng biên ải dày đặc như sữa đặc, quấn chặt lấy những ngọn núi đá vôi dựng đứng của vùng Khâu Ôn. Cái lạnh cuối đông cắt da cắt thịt luồn qua những khe hở của chiếc áo giáp da sờn rách. Trần Phong mở mắt, cảm giác đầu tiên là một cơn đau búa bổ nơi gáy. Anh định thần, cố gắng cử động nhưng toàn thân ê ẩm như vừa bị xe tải cán qua. Nhưng không, thứ anh nhìn thấy không phải là trần nhà trắng xóa của bệnh viện, cũng không phải là hiện trường vụ sạt lở đất tại khu khảo cổ Lạng Sơn mà anh đang tham gia khảo sát. Trước mắt anh là một mái nhà tranh xập xệ, những cây cột gỗ ám muội than đen kịt, và mùi của ẩm mốc, máu khô xen lẫn mùi rơm rạ nồng nặc. "Quân hiệu! Ngài đã tỉnh rồi!" Một giọng nói thô ráp, lo lắng vang lên bên tai. Phong quay đầu sang, thấy một người đàn ông trung niên, râu tóc lởm chởm, mặc một chiếc áo vải thô màu nâu đất, bên ngoài khoác mảnh giáp tre đã vỡ mất một góc. Đôi mắt người nọ trũng sâu, đầy tơ máu nhưng ánh lên vẻ vui mừng khôn tả. "Ngài... ngài thấy trong người thế nào? Bọn giặc phương Bắc sắp tràn qua cửa ải rồi, phản tặc Lê Sĩ Lâm đã rút chạy, bỏ lại chúng ta tự sinh tự diệt!" Một luồng ký ức xa lạ đột ngột tràn vào đại não Phong như thác lũ. Anh đau đớn ôm đầu, rên rỉ. Trong vòng vài phút ngắn ngủi, anh đã hiểu ra mọi chuyện. Anh đã xuyên không. Linh hồn của anh – một thượng úy, kỹ sư hậu cần quân sự của Quân đội Nhân dân Việt Nam thế kỷ 21 – đã nhập vào thân xác của Trần Hoài Nam, một Quân hiệu (chức quan võ cấp thấp) của triều Trần, đang trấn thủ tiền đồn Khâu Ôn (thuộc Lạng Sơn ngày nay). Thời gian hiện tại: Tháng Chạp năm Giáp Thân (đầu năm 1285). Đây là thời điểm đen tối và sục sôi nhất trong lịch sử Việt Nam. Thoát Hoan – con trai của Hốt Tất Liệt – đang thống lĩnh năm mươi vạn đại quân Nguyên - Mông áp sát biên cảnh, chuẩn bị tràn xuống san phẳng Đại Việt. Kẻ chỉ huy trực tiếp của đồn Khâu Ôn là Huyện úy Lê Sĩ Lâm, một kẻ nhu nhược và tham lam. Nghe tin thám mã báo về quân Nguyên đông như kiến cỏ, Lâm đã bí mật gom góp toàn bộ lương thảo tốt nhất, dẫn theo toán thân binh chạy trốn về hướng nam từ đêm qua, bỏ lại hơn ba trăm binh lính địa phương và hàng ngàn dân chúng vô tội trong thế nghìn cân treo sợi tóc. Trần Hoài Nam (bây giờ là Trần Phong) vì cố ngăn cản Sĩ Lâm nên đã bị gã đánh ngất từ phía sau. "Quân hiệu? Ngài sao thế?" Người đàn ông trung niên – chính là Đội trưởng bộ binh Nguyễn Tráng, một cựu binh dày dạn kinh nghiệm – lo lắng hỏi. Phong hít một hơi thật sâu, nén cơn đau đầu lại. Bản năng của một người lính hiện đại nhanh chóng trỗi dậy. Trong hoàn cảnh này, hoảng loạn đồng nghĩa với cái chết. Anh cần phải xử lý tình huống ngay lập tức. Anh ngồi bật dậy, ánh mắt trở nên sắc lạnh khiến Nguyễn Tráng vô thức rùng mình, thẳng người kính cẩn. "Nguyễn Tráng! Hiện tại trong đồn còn bao nhiêu người? Lương thảo và vũ khí thế nào?" Phong hỏi, giọng nói đanh thép, không hề có chút yếu ớt nào của người vừa tỉnh dậy. Nguyễn Tráng sững sờ trước sự thay đổi thần thái của cấp dưới, nhưng nhanh chóng báo cáo: "Báo cáo Quân hiệu, trong đồn hiện chỉ còn hai trăm tám mươi mốt binh sĩ. Hầu hết là dân binh địa phương mới tuyển mộ, chưa từng ra trận. Vũ khí thì... chỉ có giáo tre gọt nhọn, khoảng năm mươi cánh cung yếu, mũi tên thì rỉ sét. Lê Sĩ Lâm đã mang đi toàn bộ số nỏ tốt và giáp sắt. Lương thảo chỉ còn đủ dùng trong ba ngày, vì kho lương chính đã bị gã thiêu hủy một nửa trước khi chạy để phi tang chứng cứ tham ô." "Khốn kiếp!" Phong nghiến răng. Đúng là họa vô đơn chí. Quân địch sắp tới, chỉ huy bỏ chạy, binh lính mất tinh thần, vũ khí thô sơ, lương thảo cạn kiệt. Đây không phải là một ván bài khó thông thường, đây là một ván bài tử địa. Nhưng Phong không chịu đầu hàng số phận. Anh đứng dậy, bước ra khỏi căn nhà gianh. Bên ngoài, sương mù bắt đầu tản đi dưới ánh nắng yếu ớt của ngày đông. Trên bãi đất trống của tiền đồn, gần ba trăm con người đang ngồi tụm năm tụm ba. Gương mặt họ xám xịt vì đói lạnh, ánh mắt đầy vẻ tuyệt vọng và sợ hãi. Tiếng trẻ con khóc thút thít từ những lán trại của dân phu tị nạn phía sau vọng lại càng làm không khí thêm phần thê lương. Phong biết, việc đầu tiên anh phải làm là vực dậy quân tâm. Nếu lòng người đã tan rã, thì dù có vũ khí thần thông cũng chỉ có con đường chết. CHƯƠNG II: ĐOẠT QUYỀN VÀ THU PHỤC NHÂN TÂM Phong bước lên bục gỗ cao giữa sân đồn. Nguyễn Tráng đi sau anh, tay lăm lăm đốc kiếm. Sự xuất hiện của vị Quân hiệu trẻ tuổi thu hút sự chú ý của mọi người. Những tiếng xì xào bàn tán bắt đầu vang lên. "Trần Quân hiệu tỉnh lại rồi kìa!" "Tỉnh lại thì làm được gì? Đến Huyện úy còn chạy rồi, chúng ta chờ chết thôi..." Phong đứng im lặng, quét ánh mắt sắc như dao khắp lượt. Sự im lặng kéo dài của anh tạo ra một áp lực vô hình, khiến đám đông dần im bặt. Khi toàn trường hoàn toàn tĩnh lặng, Phong mới dồn khí vào lồng ngực, dõng dạc nói: "Hỡi các huynh đệ! Các quân dân Đại Việt!" Giọng anh vang vọng, vang xa nhờ vách đá xung quanh vọng lại. "Lê Sĩ Lâm đã chạy! Gã là một kẻ hèn nhát, một kẻ phản bội đất nước, phản bội tổ tiên! Gã nghĩ rằng chạy về phía nam là có thể giữ được mạng sống hèn hạ của mình. Nhưng gã lầm! Quân Nguyên - Mông tàn bạo như thú dữ, một khi chúng vượt qua ải Khâu Ôn này, chúng sẽ giày xéo lên ruộng vườn, đốt phá nhà cửa, hãm hiếp thê nhi của các người! Liệu các người chạy được bao xa? Chạy về Thăng Long để làm nô lệ, hay chết gục bên đường vì đói khát?" Đám đông xôn xao. Nhiều binh sĩ nắm chặt tay, ánh mắt bốc lửa giận, nhưng cũng có người cúi đầu khóc thầm. "Chúng ta là ai?" Phong thét lớn. "Chúng ta là con cháu đất Việt! Tổ tiên chúng ta từng đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng, từng dẹp loạn mười hai sứ quân để giành lại thái bình! Hôm nay, giặc phương Bắc lại tới. Chúng muốn chúng ta quỳ gối! Các người có muốn quỳ gối không?" "Không! Không muốn!" Nguyễn Tráng là người đầu tiên hét lên. "Không muốn!" Một vài cựu binh hét theo. "Tốt!" Phong tuốt gươm chỉ thẳng lên trời. "Nếu đã không muốn quỳ, thì chỉ có một con đường: ĐỨNG THẲNG VÀ CHIẾN ĐẤU! Ta, Trần Hoài Nam, thề trước anh linh tổ tiên, trước sông núi nước Việt: Ta sẽ không lùi một bước! Ta sẽ ở lại đây, cùng sống chết với các huynh đệ! Kẻ nào muốn chạy, ta không cản, hãy cởi bỏ quân phục và đi ngay bây giờ. Nhưng kẻ nào ở lại, phải tuyệt đối nghe theo mệnh lệnh của ta. Chúng ta sẽ bắt quân Nguyên phải trả giá bằng máu ngay tại mảnh đất Khâu Ôn này!" Lời tuyên thệ đanh thép, khí khái lẫm liệt của vị chỉ huy trẻ tuổi như một mồi lửa ném vào đống rơm khô. Nỗi sợ hãi trong lòng binh sĩ bị quét sạch, thay vào đó là lòng căm thù giặc sâu sắc và ý chí quyết sinh. "Quyết chiến! Quyết chiến! Quyết chiến!" Từng tiếng hô ban đầu còn thưa thớt, sau đó bùng nổ thành một làn sóng âm thanh chấn động cả núi rừng. Phong giơ tay ra hiệu im lặng. Anh lập tức bắt tay vào hành động, triển khai năng lực tổ chức của một chuyên gia hậu cần hiện đại. "Nguyễn Tráng!" "Có mạt tướng!" "Từ giờ phút này, ta tiếp quản toàn quyền chỉ huy đồn Khâu Ôn. Ngươi lập tức thực hiện cho ta những việc sau: Thứ nhất, phân loại toàn bộ binh sĩ. Chia làm ba đội: Đội thứ nhất gồm một trăm người khỏe mạnh nhất, do ngươi trực tiếp huấn luyện cận chiến cấp tốc. Đội thứ hai gồm một trăm người có khả năng bắn cung, ta sẽ cải tiến vũ khí cho họ. Đội thứ ba gồm số còn lại và những dân phu khỏe mạnh, chịu trách nhiệm hậu cần, xây dựng công sự. Thứ hai, gom toàn bộ lương thảo còn lại. Thực hiện chế độ phân phối nghiêm ngặt. Mỗi ngày ăn hai bữa, ưu tiên cho binh sĩ trực tiếp chiến đấu. Cho người vào rừng đào thêm củ mài, săn bắn để bổ sung nguồn lương thực. Thứ ba, cử ba toán thám mã tinh nhuệ nhất, mang theo ngựa khỏe, tỏa ra ba hướng để dò thám hành tung của quân Nguyên và tìm cách liên lạc với đại quân của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. Đi ngay!" "Rõ!" Nguyễn Tráng rầm rập nhận lệnh, ánh mắt tràn đầy sự kính phục. Sự dứt khoát, khoa học trong cách điều phối của Phong đã ngay lập tức mang lại trật tự cho tiền đồn vốn đang hỗn loạn. CHƯƠNG III: CẢI TIẾN VŨ KHÍ VÀ KỸ NGHỆ HẬU CẦN Sau khi đã ổn định lòng quân, Phong bước vào phòng bản đồ. Anh cần phải giải quyết bài toán hóc búa nhất: Vũ khí. Với hai trăm tám mươi mốt người, đối đầu với vạn quân Nguyên tinh nhuệ là điều bất khả thi nếu đánh giáp lá cà trực diện. Người Mông Cổ nổi tiếng với kỵ binh bắn cung bách phát bách trúng và lối đánh cơ động dũng mãnh. Cách duy nhất để chiến thắng là dựa vào địa hình hiểm trở của Khâu Ôn và sử dụng vũ khí tầm xa có sức sát thương cực lớn để bẻ gãy các đợt tấn công của chúng. Phong gọi hai người thợ rèn duy nhất của đồn và một vài thợ mộc lành nghề trong số dân phu đến. "Các ngươi có biết chế tạo nỏ liên châu không?" Phong hỏi. Người thợ mộc già tên là ông Ba gãi đầu: "Bẩm Quân hiệu, nỏ liên châu của cụ Cao Lỗ thời An Dương Vương đã thất truyền từ lâu. Chúng tôi chỉ biết làm loại nỏ đơn thông thường, bắn một phát lại phải lắp tên, rất mất thời gian." Phong mỉm cười. Với kiến thức của một kỹ sư quân sự, anh biết rất rõ nguyên lý hoạt động của các loại nỏ cổ đại, đặc biệt là nỏ Gia Cát (Chu-ko-nu) của Trung Quốc và các cải tiến nỏ nhiều phát của người Việt xưa. Anh lấy một mảnh than củi, vẽ phác thảo lên mặt bàn gỗ phẳng. "Nhìn vào đây," Phong chỉ vào bản vẽ. "Đây là hộp chứa tên đặt ngay trên thân nỏ. Khi ta kéo cần gạt về phía sau, dây nỏ sẽ tự động được móc vào lẫy, đồng thời một mũi tên từ hộp chứa sẽ rơi xuống rãnh bắn. Khi đẩy cần gạt về phía trước, mũi tên sẽ được phóng đi. Với thiết kế này, một binh sĩ không cần phải tự tay lắp từng mũi tên. Họ chỉ cần kéo và đẩy cần gạt liên tục. Trong vòng một phút, một chiếc nỏ cải tiến này có thể bắn ra mười mũi tên!" Ông Ba và những người thợ rèn trợn tròn mắt nhìn bản vẽ. Họ là những người thợ lành nghề, chỉ cần nhìn qua sơ đồ chi tiết và tỷ lệ của Phong là hiểu ngay nguyên lý. "Trời đất..." Ông Ba thốt lên, tay run run chạm vào nét vẽ than củi. "Thiết kế này thật sự là thần kỳ! Nó đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả. Nếu làm thế này, tốc độ bắn sẽ tăng gấp năm, gấp mười lần!" "Đúng vậy," Phong gật đầu. "Nhưng chúng ta không có nhiều thời gian. Ta cần các ngươi làm việc ngày đêm. Hãy tháo dỡ các cánh cung cũ, tận dụng gỗ tốt trong đồn để làm thân nỏ và hộp chứa tên. Ta cần ít nhất năm mươi chiếc nỏ cải tiến này trong vòng ba ngày." "Chúng tôi xin đem hết sức lực, dù chết cũng phải hoàn thành!" Những người thợ rèn, thợ mộc quỳ sụp xuống hứa. Tiếp theo là thuốc súng. Thời kỳ này, thuốc súng đã xuất hiện nhưng công thức còn rất thô sơ, chủ yếu dùng để làm pháo hoa hoặc các thiết bị hỏa công đơn giản, chưa có sức phá hủy lớn. Phong biết công thức chuẩn của thuốc súng đen (Black Powder): 75% diêm tiêu (Potassium Nitrate), 15% than củi, và 10% lưu huỳnh. Anh hỏi Nguyễn Tráng về kho chứa vật liệu của đồn. Thật may mắn, vì Khâu Ôn là một tiền đồn biên ải quan trọng, trong kho có trữ sẵn một lượng lớn lưu huỳnh và diêm tiêu dùng để đốt lửa báo hiệu (phong hỏa) và xua đuổi dã thú. Phong trực tiếp vào kho, tự tay cân đo đong đếm theo đúng tỷ lệ phần trăm thể tích và khối lượng. Anh hướng dẫn binh sĩ nghiền mịn than củi từ gỗ xoan (loại gỗ cho than mịn và dễ cháy nhất), sau đó trộn đều với diêm tiêu và lưu huỳnh ẩm để tránh phát lửa ngoài ý muốn, rồi đem phơi khô dưới bóng râm. "Quân hiệu, thứ bột đen này để làm gì ạ?" Nguyễn Tráng tò mò hỏi khi thấy Phong nâng niu hũ bột đen như báu vật. "Đây là thứ sẽ khiến quân Nguyên phải khóc thét," Phong bí mật nháy mắt. Anh lấy những ống tre dày, dài khoảng hai đốt ngón tay, nhồi chặt thuốc súng đen vào trong, nén thật chặt, sau đó dùng đất sét bịt kín hai đầu, chỉ chừa lại một lỗ nhỏ để tra ngòi nổ bằng sợi vải tẩm dầu hỏa và thuốc súng. Đây chính là phiên bản thô sơ của lựu đạn vỏ tre – một thứ vũ khí phòng thủ cực kỳ đáng sợ khi ném từ trên cao xuống các hẻm núi hẹp. Chưa dừng lại ở đó, Phong còn cho người thu gom toàn bộ dầu trẩu (loại dầu thực vật địa phương dùng để chống thấm thuyền) và nhựa thông. Anh cho trộn nhựa thông với rơm khô, bọc xung quanh các mũi tên của nỏ cải tiến. Khi bắn, chỉ cần châm lửa, mũi tên sẽ biến thành một vệt lửa thiêu rụi mọi thứ nó chạm vào, nhựa thông cháy dai dẳng rất khó dập tắt. Công tác hậu cần và chuẩn bị vũ khí diễn ra vô cùng khẩn trương. Cả tiền đồn Khâu Ôn như một đại công trường sục sôi. Tiếng búa nện chan chát vào đe thép, tiếng cưa gỗ ken két, tiếng hò hét tập trận của binh sĩ vang động núi rừng. Sự tự tin đã trở lại trên khuôn mặt của mỗi người. CHƯƠNG IV: LIÊN MINH BẢN ĐỊA VÀ CHIẾN THUẬT DU KÍCH Ngày thứ ba kể từ khi Phong tiếp quản đồn Khâu Ôn. Một toán thám mã hớt hải phi ngựa về đồn. Người chiến sĩ trẻ mồ hôi nhễ nhại, vừa xuống ngựa đã ngã quỵ trước mặt Phong. "Báo... báo cáo Quân hiệu! Tiên phong quân Nguyên do vạn hộ Alaq (A Lạp) chỉ huy, ước chừng năm ngàn quân, đã vượt qua biên giới. Chúng đang tiến về hướng Khâu Ôn. Dự kiến trưa mai sẽ áp sát cửa ải!" Năm ngàn quân tiên phong! Gấp gần hai mươi lần quân số hiện tại của đồn Khâu Ôn. Không khí trong phòng họp bỗng chốc đông cứng lại. Nguyễn Tráng và các đội trưởng sắc mặt tái mét. Phong vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc. Anh đứng trước bản đồ địa hình vùng Khâu Ôn mà anh đã tự tay vẽ lại dựa trên trí nhớ và khảo sát thực tế. "Ải Khâu Ôn nằm giữa hai vách núi dựng đứng," Phong chỉ tay vào bản đồ. "Đường đèo đi qua đây rất hẹp, chỉ đủ cho hai cỗ xe ngựa đi song song. Đây là lợi thế tự nhiên tuyệt vời của chúng ta. Nhưng nếu chỉ thủ hiểm ở đồn, chúng sẽ dùng số lượng áp đảo để bao vây và tiêu diệt chúng ta bằng tên bắn như mưa. Chúng ta phải chủ động tiêu hao sinh lực địch trước khi chúng chạm được vào cổng đồn." "Nhưng thưa Quân hiệu, chúng ta lấy đâu ra quân để mai phục?" Nguyễn Tráng lo lắng. Phong khẽ mỉm cười: "Chúng ta không có, nhưng người khác có." Anh quay sang một binh sĩ người dân tộc Tày trong đồn tên là Ma Văn Sùng: "Sùng! Ngươi có thể giúp ta liên lạc với Tù trưởng Ma Đô của bản người Tày phía sau núi không?" Ma Văn Sùng ngập ngừng: "Bẩm Quân hiệu, Tù trưởng Ma Đô rất ghét quan quân triều đình. Trước đây Lê Sĩ Lâm thường xuyên cho quân vào bản cướp bóc lương thảo, bắt bớ dân phu. Tôi sợ... ông ấy sẽ không chịu gặp chúng ta." Phong thở dài, hành vi của những quan lại thối nát như Lê Sĩ Lâm đã làm rạn nứt khối đại đoàn kết dân tộc. Anh kiên quyết nói: "Ngươi hãy mang theo bức thư này của ta, kèm theo mười hũ muối ăn quý giá nhất trong kho lương đến gặp Ma Đô. Hãy nói với ông ấy rằng: Trần Hoài Nam ta xin tạ lỗi vì những sai lầm của kẻ đi trước. Nhưng nay giặc Nguyên đã đến, chúng là loài quỷ dữ không tha cho bất kỳ ai, dù là người Kinh hay người Tày. Nếu Khâu Ôn thất thủ, bản làng của ông ấy cũng sẽ tro tàn. Ta muốn mời ông ấy đến đồn bàn kế sách giữ nước, ta thề sẽ bảo vệ người dân của ông ấy như bảo vệ chính gia đình mình." Muối ăn ở vùng cao thời bấy giờ quý như vàng. Sự chân thành và món quà thực tế của Phong đã có tác dụng. Ngay tối hôm đó, một người đàn ông lực lưỡng, mình quấn khăn chàm, đeo dao quắm lớn bước vào đồn Khâu Ôn dưới sự hộ tống của Ma Văn Sùng. Đó chính là Tù trưởng Ma Đô. Ma Đô nhìn Phong với ánh mắt dò xét, đầy cảnh giác: "Ngươi là vị Quân hiệu mới? Ngươi có gì bảo đảm rằng ngươi không giống tên hèn nhát Lê Sĩ Lâm kia?" Phong không nói hai lời, anh rút thanh gươm bên hông ra, chém đứt đôi một góc bàn gỗ. "Nếu Trần Hoài Nam ta phản bội lại lời hứa, rút chạy trước quân thù, xin thần linh trên núi cao hãy trừng phạt ta như góc bàn này!" Phong dõng dạc thề theo phong tục của người vùng cao. Ma Đô sững sờ, rồi cười lớn, vỗ mạnh vào vai Phong: "Khá lắm! Người Kinh các ngươi thường nói lời hoa mỹ, nhưng ngươi thì có khí phách của người miền núi ta! Được! Ngươi muốn ta giúp gì?" Phong mời Ma Đô ngồi xuống trước bản đồ. "Ta biết người Tày của ông thông thạo rừng núi này như lòng bàn tay. Họ bắn nỏ săn bắn rất giỏi và có thể di chuyển trên vách đá như loài vượn. Ta muốn ông dẫn theo hai trăm thợ săn giỏi nhất, mai phục trên hai vách núi đá của hẻm thông đạo dẫn vào Khâu Ôn." Phong chỉ vào vị trí thắt nút cổ chai trên bản đồ. "Khi quân Nguyên đi vào hẻm núi, các ông không được manh động. Hãy đợi cho đến khi trung quân của chúng lọt vào giữa, ta sẽ phát lệnh bằng pháo hiệu hỏa hổ. Lúc đó, các ông hãy lăn đá hộc, thân cây cổ thụ đã chuẩn bị sẵn xuống chặn đầu và khóa đuôi chúng. Sau đó, dùng nỏ độc bắn tỉa từ trên cao. Tuyệt đối không được xuống giáp lá cà. Bắn xong một đợt phải lập tức rút lui theo các lối mòn trong rừng để bảo toàn lực lượng." Ma Đô mắt sáng lên: "Chiến thuật này rất hay! Lấy đá đè chết giặc, lấy nỏ độc tỉa quân thù. Chúng ta thường dùng cách này để bẫy hổ dữ trong rừng sâu. Được, ta sẽ tự mình dẫn binh!" "Còn một việc nữa," Phong dặn dò. "Hãy giúp ta di tản toàn bộ người già, phụ nữ và trẻ em trong các bản làng xung quanh vào sâu trong các hang đá hiểm trở. Thực hiện chính sách 'vườn không nhà trống'. Không để lại một hạt gạo, một ngọn cỏ nào cho quân Nguyên." "Việc này cứ giao cho ta!" Ma Đô quả quyết. Sự đồng lòng của đồng bào các dân tộc thiểu số chính là mảnh ghép hoàn hảo cuối cùng trong kế hoạch tác chiến của Phong. Một thế trận thiên la địa võng đã được giăng ra, chỉ chờ con mồi bước vào. CHƯƠNG V: THIẾT HUYẾT KHÂU ÔN - TRẬN CHIẾN BẮT ĐẦU Sáng hôm sau, bầu trời xám xịt, những hạt mưa phùn lạnh buốt bắt đầu rơi, làm tăng thêm vẻ âm u của núi rừng biên ải. Trên tường thành của đồn Khâu Ôn, Phong đứng sừng sững như một pho tượng đá. Anh mặc bộ giáp sắt đã được chùi rửa sạch sẽ, tay tì lên đốc kiếm. Phía sau anh, hai trăm tám mươi mốt binh sĩ đứng nghiêm trang, tay lăm lăm những cánh nỏ cải tiến liên châu mới tinh, ánh mắt kiên định. Từ phía xa, mặt đất bắt đầu rung chuyển nhẹ. Tiếng vó ngựa dồn dập như sấm rền từ phía chân trời vọng lại. Một dải đen kịt xuất hiện ở đường chân trời, rồi nhanh chóng lan rộng ra. Đó là quân Nguyên. Những lá cờ thêu hình sói xám tung bay trong gió chiến trường. Những tên lính cưỡi ngựa mặc giáp da dầy, tay cầm cung dài, đao sáng loáng. Đi đầu là Vạn hộ Alaq, một tướng lĩnh Mông Cổ cao lớn, khuôn mặt đầy sẹo, cưỡi một con chiến mã đen trũi. Alaq nhìn thấy tiền đồn Khâu Ôn nhỏ bé phía trước, khóe miệng nhếch lên một nụ cười khinh bỉ. Gã đã nhận được tin từ thám tử rằng chỉ huy đồn này đã bỏ chạy, trong đồn chỉ còn vài trăm tàn binh yếu ớt. "Hỡi các chiến sĩ của Đế chế Đại Nguyên vĩ đại!" Alaq hét lớn bằng tiếng Mông Cổ. "Phía trước chỉ là một lũ chuột nhắt Nam Man! Hãy san phẳng chúng, chiếm lấy đồn Khâu Ôn để làm bàn đạp tiến về Thăng Long! Kẻ nào chém được đầu tướng giặc sẽ được thưởng mười lạng vàng, mười nô lệ! XÔNG LÊN!" "URA!!!" Năm ngàn quân Nguyên hò hét vang trời, như một cơn triều dâng màu đen cuồng cuộn lao về phía hẻm núi dẫn vào đồn Khâu Ôn. Địa hình hẻm núi bắt đầu thắt lại. Tốc độ của kỵ binh Nguyên bị giảm đi rõ rệt do đường hẹp và trơn trượt bởi mưa phùn. Nhưng Alaq không hề nghi ngờ, gã thúc quân tiếp tục tiến vào. Trên vách núi cao hai bên, ẩn sau những bụi rậm và hốc đá, Tù trưởng Ma Đô và hai trăm thợ săn Tày nín thở chờ đợi. Tay họ đã đặt sẵn trên những sợi dây thừng buộc các khối đá lớn và thân cây tròn. Trong đồn Khâu Ôn, Phong lặng lẽ quan sát. Khi thấy phần lớn quân tiên phong của địch đã lọt vào hẻm núi hẹp, anh lạnh lùng ra lệnh: "Bắn pháo hiệu!" Một binh sĩ châm ngòi một ống tre lớn. *ĐOÀNG!!!* Một tiếng nổ lớn vang dội, một luồng sáng đỏ rực vút lên bầu trời xám xịt, nổ tung giữa không trung. Đó là tín hiệu chiến đấu! Ngay lập tức, từ trên đỉnh hai vách núi, tiếng hú vang dội của Ma Đô vang lên. Những lưỡi rìu chém đứt dây thừng. *ẦM! ẦM! ẦM!* Hàng trăm khối đá hộc nặng hàng tạ, những thân cây cổ thụ khổng lồ lao vun vút từ độ cao hàng trăm mét xuống hẻm núi. Cảnh tượng diễn ra vô cùng kinh hoàng. Đá và gỗ đè bẹp những tên lính Nguyên đi đầu và đi cuối, cắt đứt đội hình năm ngàn quân thành ba khúc riêng biệt. Tiếng ngựa hí hoảng loạn, tiếng xương gãy rắc, tiếng la hét thảm thiết vang động cả thung lũng. "Có mai phục! Giật lui! Giật lui!" Alaq gào thét, cố gắng điều khiển con ngựa đang lồng lộn vì sợ hãi. Nhưng đường lui đã bị chặn đứng bởi một bức tường đá và gỗ khổng lồ vừa rơi xuống. "Bắn!" Ma Đô hét lớn. Hàng trăm mũi tên tre tẩm độc mỏ neo từ trên cao trút xuống như mưa. Những tên lính Nguyên cố gắng dùng khiên che chắn, nhưng góc bắn từ trên đỉnh đầu xuống quá hiểm hóc. Từng tên, từng tên lính Nguyên ngã ngựa, da thịt nhanh chóng thâm tím vì chất độc cực mạnh của miền sơn cước. CHƯƠNG VI: THẦN BINH XUẤT THẾ - HỎA THIÊU QUÂN NGUYÊN Mặc dù bị thiệt hại nặng nề do trận mai phục đá bay, Alaq vẫn là một tướng lĩnh dày dạn kinh nghiệm. Gã nhanh chóng nhận ra vị trí của mình cực kỳ bất lợi. Cách duy nhất để sống sót là phải nhanh chóng vượt qua hẻm núi, chiếm lấy đồn Khâu Ôn để có nơi trú ẩn. "Đừng hoảng loạn! Toàn quân tiến lên! Chiếm lấy cái đồn phía trước!" Alaq vung đao chém chết một tên lính định bỏ chạy, lập lại trật tự. Khoảng hai ngàn quân Nguyên còn lại, rũ bỏ sự sợ hãi, hung hãn cầm khiên lao về phía cổng đồn Khâu Ôn. Phong đứng trên tường thành, nhìn quân địch đang áp sát. Khoảng cách thu hẹp dần: 300 trượng... 200 trượng... 100 trượng... "Đội nỏ liên châu chuẩn bị!" Phong hô lớn. Một trăm binh sĩ bước lên, đặt những chiếc nỏ cải tiến lên bệ thành. Hộp chứa tên đã nạp đầy mười mũi tên bọc nhựa thông. "Châm lửa!" Các binh sĩ cầm đuốc châm vào đầu mũi tên. Một trăm đốm lửa bùng cháy dữ dội trước gió. "Bắn!" *PHỰT! PHỰT! PHỰT! PHỰT!* Một âm thanh liên hoàn, dồn dập chưa từng có vang lên. Một trăm binh sĩ liên tục kéo và đẩy cần gạt nỏ. Những mũi tên lửa lao đi như những vệt sao băng đỏ rực, đan chéo nhau tạo thành một tấm lưới lửa khổng lồ chụp xuống đầu quân Nguyên. Quân Nguyên hoàn toàn bất ngờ trước tốc độ bắn kinh hoàng này. Bình thường, nỏ của người Việt bắn một phát mất ít nhất nửa phút để nạp lại. Nhưng thứ vũ khí này bắn liên tục không ngừng nghỉ! Hàng trăm tên lính Nguyên trúng tên ngã gục. Nhựa thông cháy bám chặt vào giáp da, vào bờm ngựa, biến chúng thành những ngọn đuốc sống chạy loạn xạ, làm rối loạn đội hình. "Bắn tiếp! Không được dừng lại!" Nguyễn Tráng gào lên, phấn khích tột độ khi thấy uy lực của nỏ liên châu. Lượt bắn thứ hai, thứ ba liên tục trút xuống. Mặt đất trước cổng đồn biến thành một biển lửa. Quân Nguyên chết như rạ, xác chồng chất lên nhau. Tuy nhiên, sự hung hãn của quân Nguyên là không thể xem thường. Một nhóm khoảng năm trăm tên lính bộ binh nặng, dùng những tấm khiên gỗ lớn ghép lại thành một bức tường vững chắc, che chắn cho nhau, đẩy một thân cây lớn tiến sát đến cổng gỗ của đồn Khâu Ôn. chúng muốn phá cổng. *RẦM! RẦM! RẦM!* Cánh cổng gỗ của đồn rung lên bần bật dưới sức đâm của gỗ phá thành. "Quân hiệu! Cổng đồn sắp hỏng rồi!" Nguyễn Tráng lo lắng hét lên. Phong vẫn thản nhiên. Anh bước đến cạnh một chiếc hũ gốm lớn đặt trên tường thành, bên trong chứa đầy những ống tre "lựu đạn" và thuốc nổ đen mà anh đã chế tạo. "Đến lúc cho chúng nếm thử mùi vị của công nghệ hiện đại rồi," Phong lẩm bẩm. Anh cầm một ống tre vỏ dày, châm ngòi nổ vào ngọn đuốc bên cạnh. Ngọn ngòi cháy xèo xèo, nhanh chóng lút vào trong. "Tránh ra!" Phong hét lớn, rồi dùng hết sức bình sinh ném ống tre xuống ngay giữa nhóm quân Nguyên đang phá cổng. Ống tre rơi xuống đất, lăn lông lốc đến chân một tên lính Nguyên. Gã tò mò nhìn vật thể lạ đang xì khói đen. *UỲNH!!!* Một tiếng nổ kinh thiên động địa vang lên. Sức ép của vụ nổ xé toạc lớp giáp da, hất tung mười mấy tên lính xung quanh ra xa. Những mảnh tre sắc nhọn văng ra như đạn găm vào da thịt giặc. Khói thuốc súng khét lẹt bốc lên mù mịt. Chưa kịp để quân địch định thần, Phong hô lớn: "Ném tất cả xuống cho ta!" Hàng chục ống tre hỏa hổ được châm ngòi và ném liên tiếp xuống dưới cổng đồn. *UỲNH! UỲNH! UỲNH! UỲNH!* Những tiếng nổ liên hoàn chấn động mặt đất. Cả một vùng rộng lớn trước cổng đồn biến thành một lò sát sinh đầy máu và lửa. Sức tàn phá của thuốc nổ đen kết hợp với mảnh tre sắc nhọn đã bẻ gãy hoàn toàn ý chí chiến đấu của những tên lính Nguyên hung hãn nhất. Chúng chưa từng thấy thứ vũ khí nào có thể phát ra tiếng nổ của sấm sét và sức công phá khủng khiếp như vậy. "Ma pháp! Đây là ma pháp của Nam Man!" "Chạy mau! Thần linh phương Nam nổi giận rồi!" Quân Nguyên bắt đầu hoảng loạn vứt bỏ vũ khí, giáp trụ để tháo chạy ngược về phía hẻm núi. Nhưng ở đó, những khối đá của Ma Đô và những mũi tên độc vẫn đang chờ sẵn chúng. CHƯƠNG VII: TRUY KÍCH VÀ CHIẾN THẮNG oanh liệt Thấy quân địch đã hoàn toàn vỡ trận và tháo chạy hỗn loạn, Phong biết thời cơ chín muồi đã đến. Gã tướng giặc Alaq đang cố gắng tập hợp tàn quân ở lối ra hẻm núi. "Nguyễn Tráng!" Phong tuốt gươm, chỉ thẳng về phía trước. "Mở cổng đồn! Toàn quân xuất kích! Truy sát quân Nguyên!" "Sát!!!" Cổng đồn Khâu Ôn mở toang. Hai trăm binh sĩ Đại Việt, tinh thần chiến đấu dâng cao ngút trời, như những con mãnh hổ sổng chuồng lao vào truy kích kẻ thù. Phong dẫn đầu đoàn quân. Anh di chuyển nhanh nhẹn, đường gươm dứt khoát và lạnh lùng. Mỗi nhát chém của anh đều chuẩn xác, hạ gục những tên lính Nguyên cản đường. Sự kết hợp giữa kỹ năng cận chiến hiện đại (vốn nhấn mạnh vào sự thực dụng, nhanh gọn, nhắm vào các điểm yếu trên cơ thể) và thể chất tráng kiện của cơ thể mới khiến Phong trở thành một hung thần trên chiến trường. Trận chiến giáp lá cà diễn ra nhanh chóng và một chiều. Quân Nguyên đã mất hết tinh thần, chỉ lo chạy thoát thân nên hầu như không có sự kháng cự đáng kể nào. Tại lối ra hẻm núi, Alaq bị bao vây bởi Ma Đô và các chiến sĩ người Tày. Gã tướng Nguyên tóc tai bù xù, giáp trụ đầy máu, vẫn hung hãn vung đao chống trả điên cuồng. "Lũ Nam Man hèn hạ! Có giỏi thì bước ra đây đấu tay đôi với ta!" Alaq gào thét. Phong bước ra từ đám đông binh sĩ Đại Việt. Anh nhìn Alaq bằng ánh mắt lạnh lùng. "Ta là Trần Hoài Nam, Quân hiệu đồn Khâu Ôn. Ta sẽ tiễn ngươi về với tổ tiên Mông Cổ của ngươi!" Phong nói bằng giọng lạnh tanh. Alaq hét lớn một tiếng, thúc ngựa lao thẳng về phía Phong, thanh đại đao vung lên một đường vòng cung tuyệt mỹ hòng chém đôi người đối thủ. Phong đứng im không nhúc nhích. Khi con chiến mã chỉ còn cách anh ba bước chân, anh đột ngột lách người sang một bên một cách cực kỳ linh hoạt, tránh được lưỡi đao trong gang tấc. Đồng thời, anh vung gươm chém mạnh vào chân trước của con ngựa. *HÍ!!!* Con chiến mã đau đớn quỵ xuống, hất văng Alaq xuống đất. Gã tướng Nguyên lồm cồm bò dậy, nhưng chưa kịp đứng thẳng thì mũi gươm lạnh toát của Phong đã kề sát cổ họng gã. Alaq nhìn vào đôi mắt sâu thẳm, lạnh lùng không một chút gợn sóng của Phong, trong lòng gã dâng lên một nỗi sợ hãi tột cùng mà gã chưa từng trải qua trong đời binh nghiệp. "Ngươi..." *XẸT!* Phong không để Alaq nói hết câu. Đường gươm lướt qua, máu tươi phun ra nhuộm đỏ nền tuyết trắng và bùn đất biên ải. Vạn hộ Alaq – viên tướng tiên phong kiêu hùng của quân Nguyên – đã đền tội tại cửa ải Khâu Ôn. "Tướng giặc đã chết! Đầu hàng được sống!" Nguyễn Tráng nhặt thủ cấp của Alaq giơ cao lên, hét lớn. Nhìn thấy đầu của chủ tướng, những tên lính Nguyên còn lại hoàn toàn sụp đổ. Chúng đồng loạt quỳ sụp xuống đất, vứt bỏ vũ khí xin hàng. Tiếng reo hò chiến thắng vang động khắp thung lũng Khâu Ôn. Những người lính Đại Việt ôm chầm lấy nhau, nước mắt hòa lẫn với máu và nước mưa. Họ đã làm được một điều tưởng chừng như không tưởng: Với chưa đầy ba trăm binh sĩ địa phương và hai trăm thợ săn vùng cao, họ đã tiêu diệt hoàn toàn năm ngàn quân tiên phong tinh nhuệ của Nguyên - Mông, chém chết vạn hộ chỉ huy. CHƯƠNG VIII: ĐOẠN KẾT VÀ KHỞI ĐẦU MỚI Ba ngày sau trận chiến Khâu Ôn. Sương mù đã tan hẳn, trả lại bầu trời thu đông cao rộng và trong vắt cho vùng biên cương Đại Việt. Từ phía nam, một đoàn quân đông đảo, cờ xí rợp trời, giáp trụ sáng loáng đang rầm rập tiến về phía Khâu Ôn. Đi đầu là một vị tướng trung niên, gương mặt chữ điền uy nghi, ánh mắt sắc sảo như chim ưng, khoác áo bào đỏ thẫm thêu rồng vàng lấp lánh. Đó chính là Tiết chế Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, đang dẫn đại quân lên biên giới để thiết lập phòng tuyến. Khi đến gần đồn Khâu Ôn, Trần Quốc Tuấn cho dừng quân. Ông ngỡ ngàng nhìn cảnh tượng trước mắt. Thay vì một đồn lũy đổ nát hoang tàn hay một bãi chiến trường đầy xác quân ta như ông lo ngại, đồn Khâu Ôn đứng sừng sững, uy nghiêm. Xung quanh đồn, các công sự phòng thủ được bố trí một cách cực kỳ khoa học, tầng tầng lớp lớp. Hàng ngàn tù binh quân Nguyên đang bị quản thúc dưới sự giám sát của các binh sĩ Đại Việt khỏe mạnh. Trên tường thành, những chiếc nỏ kỳ lạ và những ống tre đen nhánh xếp hàng ngay ngắn. Trần Phong (Trần Hoài Nam) cùng Nguyễn Tráng và Tù trưởng Ma Đô bước ra ngoài cổng đồn, quỳ một gối nghênh đón. "Mạt tướng Khâu Ôn Quân hiệu Trần Hoài Nam, bái kiến Tiết chế Quốc công!" Phong dõng dạc nói. Trần Quốc Tuấn bước xuống ngựa, nhanh chóng đi đến đỡ Phong dậy. Ông nhìn sâu vào mắt người thanh niên trẻ tuổi, rồi nhìn bãi chiến trường và số lượng tù binh khổng lồ, giọng ông run run vì xúc động: "Ngươi... chính là người đã bẻ gãy năm ngàn quân tiên phong của Alaq?" "Bẩm Quốc công, không phải một mình mạt tướng, mà là công lao của toàn bộ quân dân Khâu Ôn và đồng bào người Tày do Tù trưởng Ma Đô chỉ huy," Phong khiêm tốn trả lời. Trần Quốc Tuấn gật đầu, ánh mắt lộ rõ vẻ tán thưởng và kinh ngạc tột độ. Ông bước vào trong đồn, trực tiếp quan sát những chiếc nỏ cải tiến liên châu và thử nghiệm những quả mìn tre hỏa hổ. Với nhãn quan quân sự kiệt xuất của mình, ông lập tức nhận ra giá trị vô giá của những phát minh này. "Thần binh! Đây thực sự là thần binh giữ nước!" Trần Quốc Tuấn thốt lên, tay vuốt ve chiếc nỏ liên châu. "Hoài Nam, ngươi lấy đâu ra những thiết kế thần kỳ này?" Phong đã chuẩn bị sẵn câu trả lời: "Bẩm Quốc công, mạt tướng vốn đam mê binh thư cổ tịch, trong một lần tình cờ đã tìm được bản thảo ghi chép lại kỹ nghệ của tiền nhân, nay gặp cảnh nước nhà lâm nguy nên mạo muội đem ra cải tiến và thử nghiệm. Thật may mắn là đã có hiệu quả." Trần Quốc Tuấn không hỏi thêm sâu xa, ông hiểu rằng mỗi thời đại đều có những kỳ tài xuất thế để cứu nguy cho đất nước. Ông đặt tay lên vai Phong, giọng nói vang vọng, uy nghiêm: "Trần Hoài Nam! Ngươi có công lớn cứu nguy biên ải, tiêu diệt tiên phong giặc, bảo toàn bờ cõi. Ta sẽ lập tức dâng biểu lên Thượng hoàng và Hoàng đế, phong ngươi làm Đô thống chỉ huy, đặc trách việc chế tạo vũ khí cải tiến và huấn luyện quân đội cho toàn quân Đại Việt!" "Mạt tướng xin tuân lệnh! Dù gan óc đất bùn, cũng nguyện hết lòng vì giang sơn xã tắc!" Phong dõng dạc nhận lệnh. Đứng trên tường thành cao lộng gió, Trần Phong nhìn về phía phương Bắc xa xôi. Anh biết, cuộc chiến sinh tử thực sự chống lại năm mươi vạn đại quân của Thoát Hoan chỉ mới bắt đầu. Những thử thách gian khổ hơn, những trận chiến khốc liệt hơn đang chờ đợi anh ở phía trước. Nhưng giờ đây, anh không còn là một linh hồn lạc lõng đến từ tương lai nữa. Anh đã là một phần của lịch sử, một người con của đất Việt đứng nơi đầu sóng ngọn gió. Với tri thức của thế kỷ 21 và ý chí sắt đá của thế hệ cha ông, anh tự tin sẽ cùng quân dân Đại Việt viết nên một bản anh hùng ca trường tồn cùng sông núi, đập tan mọi kẻ thù xâm lược, bảo vệ vẹn toàn bờ cõi ngàn năm.

Thảo luận

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận.

Đăng nhập ngay